cowpunk
cow
ˈkaʊ
kaw
punk
pʌnk
pank
/kˈaʊpʌŋk/
country punk

Định nghĩa và ý nghĩa của "cowpunk"trong tiếng Anh

Cowpunk
01

cowpunk, punk đồng quê

a genre that combines punk rock with country and western, featuring twangy guitars, storytelling lyrics, and often humorous undertones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cowpunks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng