Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cowpunk
01
cowpunk, punk đồng quê
a genre that combines punk rock with country and western, featuring twangy guitars, storytelling lyrics, and often humorous undertones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cowpunks



























