Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cn tower
01
Tháp CN, Tháp truyền hình CN
a tower in Toronto; 1815 feet tall for broadcasting widely
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
CN Towers
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tháp CN, Tháp truyền hình CN