clustering
clus
ˈklʌs
klas
te
ring
rɪng
ring
clattering

Định nghĩa và ý nghĩa của "clustering"trong tiếng Anh

Clustering
01

phân cụm, nhóm

a grouping of a number of similar things 
clustering definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
clusterings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng