Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Clue
01
manh mối, đầu mối
a slight indication or sign that something is the case
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
clues
Các ví dụ
That comment was a clue to his real feelings.
Bình luận đó là một manh mối về cảm xúc thực sự của anh ấy.
02
manh mối, đầu mối
a piece of evidence that leads someone toward the solution of a crime or problem
Các ví dụ
The cryptic message was the only clue they had to solve the puzzle.
Thông điệp bí ẩn là manh mối duy nhất họ có để giải câu đố.



























