Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Clover
01
cỏ ba lá, cỏ ba lá thường
a small wild plant of the pea family usually with three round leaves, often pink, purple, or white
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
clovers
Các ví dụ
The field was full of green clover.
Cánh đồng đầy cỏ ba lá xanh.



























