cloudless
cloud
ˈklaʊd
klawd
less
ləs
lēs
cloudiness

Định nghĩa và ý nghĩa của "cloudless"trong tiếng Anh

cloudless
01

không có mây, quang đãng

completely clear or free from clouds 
cloudless definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cloudless
so sánh hơn
more cloudless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The day dawned bright and cloudless, promising perfect beach weather. 

Ngày bắt đầu tươi sáng và không có mây, hứa hẹn thời tiết hoàn hảo cho bãi biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng