Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cloudless
01
không có mây, quang đãng
completely clear or free from clouds
Các ví dụ
We enjoyed a picnic under a cloudless sky, with the sun shining brightly.
Chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại dưới bầu trời không một gợn mây, với ánh nắng mặt trời chói chang.
Cây Từ Vựng
cloudlessness
cloudless
cloud



























