Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Closet
01
tủ quần áo, tủ chứa đồ
a small space or room built into a wall, which is used to store things and is usually shelved
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
closets
Các ví dụ
In the closet, she discovered a collection of vintage dresses and nostalgic memories.
Trong tủ quần áo, cô ấy đã phát hiện ra một bộ sưu tập váy cổ điển và những kỷ niệm hoài cổ.
02
nhà vệ sinh, toilet
a toilet in Britain
03
tủ quần áo, tủ chứa đồ
a small, enclosed storage space typically used for hanging clothes or storing household items
Dialect
American
04
tủ quần áo, phòng nhỏ
a small room or private chamber used as a study or for storage
to closet
01
nhốt, giam giữ
confine to a small space, as for intensive work
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
closet
ngôi thứ ba số ít
closets
hiện tại phân từ
closeting
quá khứ đơn
closeted
quá khứ phân từ
closeted



























