Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Clod
01
kẻ vụng về, người thô lỗ
a stupid, clumsy, or insensitive person
Informal
Offensive
Các ví dụ
She married a dull clod who never listens.
Cô ấy đã kết hôn với một gã ngốc nhàm chán không bao giờ lắng nghe.
02
cục, khối
a compact mass
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
clods
Cây Từ Vựng
cloddish
clod



























