cloche
cloche
klɑ:ʃ
klaash
/klˈɒʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cloche"trong tiếng Anh

Cloche
01

chuông (một chiếc mũ hình chuông dành cho phụ nữ vừa khít)

a bell-shaped hat for women that fits tightly
cloche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cloches
02

chuông

a low transparent cover put over young plants to protect them from cold
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng