Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cloak-and-dagger
01
bí mật, huyền bí
conducted with or marked by hidden aims or methods
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cloak-and-dagger
so sánh hơn
more cloak-and-dagger
có thể phân cấp



























