clochard
clo
ˈklɑ:
klaa
chard
ʃərd
shērd
/klˈɒʃəd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "clochard"trong tiếng Anh

Clochard
01

kẻ lang thang

a wanderer who has no established residence or visible means of support
clochard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
clochards
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng