clochard
clo
klɒ
klo
chard
ˈʃɑ:d
shaad

Định nghĩa và ý nghĩa của "clochard"trong tiếng Anh

Clochard
01

kẻ lang thang

a wanderer who has no established residence or visible means of support 
clochard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
clochards
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng