cloakroom
Pronunciation
/ˈkɫoʊˌkɹum/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cloakroom"trong tiếng Anh

Cloakroom
01

phòng giữ đồ, phòng để áo khoác

a room where coats and other articles can be left temporarily
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cloakrooms
02

phòng để áo, phòng nghỉ

a private lounge off of a legislative chamber
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng