Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Clipboard
Các ví dụ
She held the clipboard steady while the photographer took the group photo.
Cô ấy giữ chặt bảng kẹp giấy trong khi nhiếp ảnh gia chụp ảnh nhóm.
02
bảng tạm, clipboard
(computing) a temporary storage area for data that has been copied or cut
Các ví dụ
He used the clipboard to quickly gather all the necessary data.
Anh ấy đã sử dụng bảng tạm để nhanh chóng thu thập tất cả dữ liệu cần thiết.
Cây Từ Vựng
clipboard
clip
board



























