clipper
cli
ˈklɪ
kli
pper
chipperclapper

Định nghĩa và ý nghĩa của "clipper"trong tiếng Anh

Clipper
01

kéo cắt móng tay, máy cắt tóc

a handheld metal tool with sharp blades used to trim nails or cut hair 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
clippers
Các ví dụ
She uses a clipper to keep her nails neat and short. 

Cô ấy sử dụng kéo cắt móng tay để giữ cho móng tay của mình gọn gàng và ngắn.

02

kéo cắt cây, kéo tỉa vườn

a tool for cutting grass, shrubs, or other vegetation 
Các ví dụ
He trimmed the hedge neatly using garden clippers. 

Anh ấy đã tỉa hàng rào gọn gàng bằng cách sử dụng kéo làm vườn.

03

tàu buồm clipper, thuyền buồm nhanh

a large, fast sailing ship of the 19th century, built for speed and used mainly in trade and passenger transport 
Các ví dụ
The clipper raced across the Atlantic with unmatched speed. 

Clipper đã vượt qua Đại Tây Dương với tốc độ không ai sánh kịp.

04

bộ giới hạn, mạch xén

(in electronics) a nonlinear circuit designed to restrict or limit the amplitude of a signal by clipping off its peaks 
Các ví dụ
The engineer added a clipper to prevent signal distortion. 

Kỹ sư đã thêm một clipper để ngăn chặn sự biến dạng tín hiệu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng