Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Climbing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
climbings
Các ví dụ
Climbing requires both strength and technique.
Leo núi đòi hỏi cả sức mạnh và kỹ thuật.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
climbing
climb



























