Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
climb
ing
/ˈklaɪm.ɪng/
or /klaim.ing/
syllabuses
letters
climb
ˈklaɪm
klaim
ing
ɪng
ing
/ˈklaɪmɪŋ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "climbing"trong tiếng Anh
Climbing
DANH TỪ
01
leo núi
the activity or sport of going upwards toward the top of a mountain or rock
Các ví dụ
Indoor climbing is a fun alternative when the weather is bad.
Leo núi
trong nhà là một lựa chọn thú vị khi thời tiết xấu.
Cây Từ Vựng
climb
ing
climb
@langeek.co
Từ Gần
climber
climb up
climb the greasy pole
climb down
climb
climbing anchor
climbing frame
climbing lane
climbing net
climbing rope
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App