Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Climatology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
climatologies
Các ví dụ
Climatology explores the average weather conditions in a region over extended periods.
Khí hậu học khám phá điều kiện thời tiết trung bình ở một khu vực trong thời gian dài.
Cây Từ Vựng
climatologist
climatology
climate



























