Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Climatology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Understanding climatology is crucial for developing strategies to mitigate the effects of climate change.
Hiểu biết về khí hậu học là rất quan trọng để phát triển các chiến lược giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.
Cây Từ Vựng
climatologist
climatology
climate



























