Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Clerid
01
clerid, bọ săn mồi
predacious on other insects; usually brightly colored or metallic
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
clerids
LanGeek



























