to clatter
Pronunciation
/ˈkɫætɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "clatter"trong tiếng Anh

to clatter
01

lách cách, kêu lách cách

to produce a series of sharp, clinking sounds
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
clatter
ngôi thứ ba số ít
clatters
hiện tại phân từ
clattering
quá khứ đơn
clattered
quá khứ phân từ
clattered
Các ví dụ
She accidentally knocked over the pots, causing them to clatter loudly on the floor.
Cô ấy vô tình làm đổ những cái chậu, khiến chúng leng keng ầm ĩ trên sàn nhà.
Clatter
01

tiếng lạch cạch, tiếng ồn ào

a rattling noise (often produced by rapid movement)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
clatters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng