Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to clatter
01
lách cách, kêu lách cách
to produce a series of sharp, clinking sounds
Các ví dụ
She accidentally knocked over the pots, causing them to clatter loudly on the floor.
Cô ấy vô tình làm đổ những cái chậu, khiến chúng leng keng ầm ĩ trên sàn nhà.
Clatter
01
tiếng lạch cạch, tiếng ồn ào
a rattling noise (often produced by rapid movement)
Cây Từ Vựng
clattering
clatter



























