Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to clang
01
vang lên, vang vọng
to produce a loud sound
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
clang
ngôi thứ ba số ít
clangs
hiện tại phân từ
clanging
quá khứ đơn
clanged
quá khứ phân từ
clanged
Các ví dụ
The gates clanged shut behind them, signaling the end of visiting hours.
Cổng kêu vang đóng sầm sau lưng họ, báo hiệu giờ thăm viếng đã kết thúc.
Clang
01
tiếng kêu loảng xoảng, tiếng leng keng
a sharp sound made by metal objects hitting each other or a hard surface
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
clangs
Các ví dụ
The clang of pots and pans in the kitchen signaled the start of dinner preparation.
Tiếng lanh canh của nồi và chảo trong bếp báo hiệu bắt đầu chuẩn bị bữa tối.
Cây Từ Vựng
clanger
clanging
clangor
clang



























