clang
clang
klæng
klāng
British pronunciation
/klˈæŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "clang"trong tiếng Anh

to clang
01

vang lên, vang vọng

to produce a loud sound
example
Các ví dụ
The gates clanged shut behind them, signaling the end of visiting hours.
Cổng kêu vang đóng sầm sau lưng họ, báo hiệu giờ thăm viếng đã kết thúc.
01

tiếng kêu loảng xoảng, tiếng leng keng

a sharp sound made by metal objects hitting each other or a hard surface
example
Các ví dụ
The clang of pots and pans in the kitchen signaled the start of dinner preparation.
Tiếng lanh canh của nồi và chảo trong bếp báo hiệu bắt đầu chuẩn bị bữa tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store