Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
clamorous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most clamorous
so sánh hơn
more clamorous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The clamorous applause filled the theater after the stellar performance.
Những tràng pháo tay ồn ào đã lấp đầy nhà hát sau màn trình diễn xuất sắc.



























