clam chowder
Pronunciation
/klˈæm tʃˈaʊdɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "clam chowder"trong tiếng Anh

Clam chowder
01

súp nghêu, súp kem nghêu

a creamy soup made with clams, potatoes, onions, and milk or cream, typically seasoned with herbs and spices
clam chowder definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
clam chowders
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng