Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cirrhosis
01
xơ gan, sẹo gan
a late-stage scarring of the liver caused by drinking too much alcohol
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek



























