cirrhosis
cirrh
ˈsɪr
sir
o
əʊ
ew
sis
sɪs
sis
prognosisdiagnosissclerosisheterosis

Định nghĩa và ý nghĩa của "cirrhosis"trong tiếng Anh

Cirrhosis
01

xơ gan, sẹo gan

a late-stage scarring of the liver caused by drinking too much alcohol 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng