circumstantial
cir
ˌsɜr
sēr
cums
ˈkəms
kēms
tan
tæn
tān
tial
ʃəl
shēl
/sˈɜːkəmstˌɑːnʃə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "circumstantial"trong tiếng Anh

circumstantial
01

gián tiếp, tình huống

based on indirect evidence rather than direct proof
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Circumstantial details suggested he was at the scene.
Các chi tiết gián tiếp cho thấy anh ta đã có mặt tại hiện trường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng