Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
circumspect
01
thận trọng, cẩn thận
very cautious before doing something to avoid potential problems or consequences
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most circumspect
so sánh hơn
more circumspect
có thể phân cấp
Các ví dụ
The CEO was circumspect about the new partnership, carefully weighing various risks and benefits before approving the deal.
Giám đốc điều hành đã thận trọng về quan hệ đối tác mới, cân nhắc cẩn thận các rủi ro và lợi ích khác nhau trước khi phê duyệt thỏa thuận.
Cây Từ Vựng
circumspectly
circumspect



























