circumspect
cir
ˈsɜ:
cums
kəms
kēms
pect
pekt
pekt

Định nghĩa và ý nghĩa của "circumspect"trong tiếng Anh

circumspect
01

thận trọng, cẩn thận

very cautious before doing something to avoid potential problems or consequences 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most circumspect
so sánh hơn
more circumspect
có thể phân cấp
Các ví dụ
The CEO was circumspect about the new partnership, carefully weighing various risks and benefits before approving the deal. 

Giám đốc điều hành đã thận trọng về quan hệ đối tác mới, cân nhắc cẩn thận các rủi ro và lợi ích khác nhau trước khi phê duyệt thỏa thuận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng