Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ciliated
01
có lông mao, được trang bị lông rung
having fine, hairlike projections called cilia along a margin or surface
Các ví dụ
The ciliated lining of the fallopian tubes assists in egg transport.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
có lông mao, được trang bị lông rung