ci
Pronunciation
/sˈaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ci"trong tiếng Anh

01

một trăm lẻ một

being one more than one hundred
ci definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ci
so sánh hơn
more ci
có thể phân cấp
01

curie

a unit of radioactivity equal to the amount of a radioactive isotope that decays at the rate of 37,000,000,000 disintegrations per second
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
curies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng