Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ci
01
một trăm lẻ một
being one more than one hundred
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ci
so sánh hơn
more ci
có thể phân cấp
Ci
01
curie
a unit of radioactivity equal to the amount of a radioactive isotope that decays at the rate of 37,000,000,000 disintegrations per second
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
curies



























