churlish
chur
ˈʧɜr
chēr
lish
lɪʃ
lish
British pronunciation
/t‍ʃˈɜːlɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "churlish"trong tiếng Anh

churlish
01

thô lỗ, khiếm nhã

rude, ill-mannered, or surly in behavior
example
Các ví dụ
The churlish behavior of the customer made it difficult for the salesperson to assist them.
Hành vi thô lỗ của khách hàng khiến nhân viên bán hàng khó giúp đỡ họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store