chronic
chro
ˈkrɑ
kraa
nic
nɪk
nik
/ˈkrɒnɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chronic"trong tiếng Anh

chronic
01

mãn tính, kéo dài

(of an illness) difficult to cure and long-lasting
chronic definition and meaning
Các ví dụ
Tom 's chronic arthritis makes it challenging for him to move around comfortably.
Viêm khớp mãn tính của Tom khiến anh ấy khó khăn trong việc di chuyển thoải mái.
02

mãn tính, kéo dài

lasting or continuing for an extended period
Các ví dụ
The company struggled with chronic financial problems.
Công ty đã vật lộn với các vấn đề tài chính mãn tính.
03

mãn tính, thâm căn cố đế

developing as a regular habit or behavior pattern
Các ví dụ
The manager grew tired of his chronic excuses.
Người quản lý đã mệt mỏi với những lời bào chữa kinh niên của anh ta.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng