chromosome
Pronunciation
/ˈkɹoʊməˌsoʊm/, /ˈkɹoʊməˌzoʊm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chromosome"trong tiếng Anh

Chromosome
01

nhiễm sắc thể, yếu tố nhiễm sắc thể

a very small threadlike structure in a living organism that carries the genes and genetic information
chromosome definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chromosomes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng