Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
chro
mo
some
/ˈkroʊ.mə.ˌsoʊm/
or /krow.mē.sowm/
âm tiết
âm vị
chro
ˈkroʊ
krow
mo
mə
mē
some
ˌsoʊm
sowm
/kɹˈəʊməsˌəʊm/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "chromosome"trong tiếng Anh
Chromosome
DANH TỪ
01
nhiễm sắc thể
, yếu tố nhiễm sắc thể
a very small threadlike structure in a living organism that carries the genes and genetic information
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chromosomes
Cây Từ Vựng
chromosomal
chromosome
@langeek.co
Từ Gần
chromosomal mutation
chromatography
chromatic aberration
chromatic
chroma-key
chronic
chronic fatigue syndrome
chronically
chronically online
chronicle
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng