chough
chough
ʧʌf
chaf
cough

Định nghĩa và ý nghĩa của "chough"trong tiếng Anh

Chough
01

chim quạ mỏ đỏ, chim quạ chân đỏ

a Eurasian and North African bird of the crow family with black plumage, a red beak and red legs 
chough definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
choughs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng