Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chough
01
chim quạ mỏ đỏ, chim quạ chân đỏ
a Eurasian and North African bird of the crow family with black plumage, a red beak and red legs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
choughs
LanGeek



























