to choke back
Pronunciation
/tʃˈoʊk bˈæk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "choke back"trong tiếng Anh

to choke back
01

kìm nén, nhịn

to stop oneself from expressing feelings
to choke back definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
back
động từ gốc
choke
thì hiện tại
choke back
ngôi thứ ba số ít
chokes back
hiện tại phân từ
choking back
quá khứ đơn
choked back
quá khứ phân từ
choked back
Các ví dụ
She could n't choke back the excitement when she heard the good news.
Cô ấy không thể kìm nén được sự phấn khích khi nghe tin tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng