Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to choke back
01
kìm nén, nhịn
to stop oneself from expressing feelings
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
back
động từ gốc
choke
thì hiện tại
choke back
ngôi thứ ba số ít
chokes back
hiện tại phân từ
choking back
quá khứ đơn
choked back
quá khứ phân từ
choked back
Các ví dụ
She could n't choke back the excitement when she heard the good news.
Cô ấy không thể kìm nén được sự phấn khích khi nghe tin tốt.



























