to choke back
choke
ʧəʊk
chewk
back
bæk
bāk

Định nghĩa và ý nghĩa của "choke back"trong tiếng Anh

to choke back
01

kìm nén, nhịn

to stop oneself from expressing feelings 
to choke back definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
back
động từ gốc
choke
thì hiện tại
choke back
ngôi thứ ba số ít
chokes back
hiện tại phân từ
choking back
quá khứ đơn
choked back
quá khứ phân từ
choked back
Các ví dụ
Sometimes, it's necessary to choke back your opinions for the sake of harmony. 

Đôi khi, cần phải kiềm chế ý kiến của bạn vì sự hòa hợp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng