Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to choke back
[phrase form: choke]
01
kìm nén, nhịn
to stop oneself from expressing feelings
Các ví dụ
She could n't choke back the excitement when she heard the good news.
Cô ấy không thể kìm nén được sự phấn khích khi nghe tin tốt.



























