Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chlorophyll
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Chlorophyll is responsible for the green color of plants, reflecting its role in photosynthesis.
Chlorophyll chịu trách nhiệm cho màu xanh của cây cối, phản ánh vai trò của nó trong quá trình quang hợp.
Cây Từ Vựng
chlorophyllous
chlorophyll



























