chlorine
Pronunciation
/ˈkɫɔɹin/
Cl

Định nghĩa và ý nghĩa của "chlorine"trong tiếng Anh

Chlorine
01

clo, khí clo

a chemical element that is a bluish-white gas, used for disinfecting water, maintaining pool hygiene, and as an active sanitizing agent in household cleaners
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Bleach, a household cleaner, contains chlorine as the active sanitizing agent.
Thuốc tẩy, một chất tẩy rửa gia dụng, chứa clo là chất khử trùng hoạt động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng