Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chivalrous
01
hào hiệp, lịch thiệp
behaving politely with charm and respect; typically used for men
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most chivalrous
so sánh hơn
more chivalrous
có thể phân cấp
Các ví dụ
He made a chivalrous effort to help her with her bags.
Anh ấy đã cố gắng hào hiệp để giúp cô ấy với những chiếc túi.
Cây Từ Vựng
chivalrously
unchivalrous
chivalrous
chivalry



























