chitlings
chit
ˈʧɪt
chit
lings
lɪngz
lingz

Định nghĩa và ý nghĩa của "chitlings"trong tiếng Anh

Chitlings
01

chitlings, ruột lợn

small intestines of hogs prepared as food 
chitlings definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
plural
not gender specific
dạng số nhiều
chitlings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng