chit
chit
ʧɪt
chit
/t‍ʃˈɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chit"trong tiếng Anh

01

hóa đơn, phiếu thanh toán

the bill in a restaurant
chit definition and meaning
02

cô gái trẻ hỗn xược, cô bé vô lễ

a young, impertinent, or insignificant girl or woman
chit definition and meaning
Dated
Offensive
Các ví dụ
The Victorian gentleman scolded the bold girl as a saucy chit.
Quý ông thời Victoria mắng cô gái táo bạo là một cô gái trẻ hỗn xược.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng