chiropractic
chi
ˌkaɪ
kai
rop
ˈrəʊp
rewp
rac
ræk
rāk
tic
tɪk
tik
prophylacticanaphylacticanticlimacticintergalactic

Định nghĩa và ý nghĩa của "chiropractic"trong tiếng Anh

Chiropractic
01

nắn khớp xương, trị liệu thần kinh cột sống

a system of noninvasive therapy that involves pressing and moving a person's joints or spine 
chiropractic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Mary sought chiropractic treatment to relieve her back pain and improve her posture. 

Mary tìm kiếm phương pháp điều trị nắn khớp xương để giảm đau lưng và cải thiện tư thế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng