chirology
chi
kaɪ
kai
ro
ˈrɒ
ro
lo
gy
ʤi
ji

Định nghĩa và ý nghĩa của "chirology"trong tiếng Anh

Chirology
01

thuật xem chỉ tay, xem đường chỉ tay

telling fortunes by lines on the palm of the hand 
chirology definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
chirologies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng