Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chirology
01
thuật xem chỉ tay, xem đường chỉ tay
telling fortunes by lines on the palm of the hand
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
chirologies



























