chipmunk
chip
ˈʧɪp
chip
munk
mʌnk
mank

Định nghĩa và ý nghĩa của "chipmunk"trong tiếng Anh

Chipmunk
01

sóc chuột, chipmunk

a small ground rodent of the squirrel family with black and white stripes that is found in North America and Siberia 
chipmunk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chipmunks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng