Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chintzy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
chintziest
so sánh hơn
chintzier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The party decorations were colorful but a little chintzy.
Đồ trang trí tiệc tùng nhiều màu sắc nhưng hơi rẻ tiền.
02
keo kiệt, bủn xỉn
embarrassingly stingy
Cây Từ Vựng
chintzily
chintzy
chintz



























