chintzy
chint
ˈʧɪnt
chint
zy
si
si
blintze

Định nghĩa và ý nghĩa của "chintzy"trong tiếng Anh

chintzy
01

chất lượng kém, rẻ tiền

cheap in quality 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
chintziest
so sánh hơn
chintzier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The hotel room had chintzy curtains that looked flimsy and outdated. 

Phòng khách sạn có rèm cửa rẻ tiền trông có vẻ mỏng manh và lỗi thời.

02

keo kiệt, bủn xỉn

embarrassingly stingy 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng