chintzy
chint
ˈʧɪnt
chint
zy
si
si
/t‍ʃˈɪntsi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chintzy"trong tiếng Anh

chintzy
01

chất lượng kém, rẻ tiền

cheap in quality
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
chintziest
so sánh hơn
chintzier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The party decorations were colorful but a little chintzy.
Đồ trang trí tiệc tùng nhiều màu sắc nhưng hơi rẻ tiền.
02

keo kiệt, bủn xỉn

embarrassingly stingy
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng