Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
afflicted
01
đau khổ, chịu đựng
suffering from a physical or mental ailment, hardship, or distress
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most afflicted
so sánh hơn
more afflicted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The afflicted child received support and care from a dedicated team of healthcare professionals.
Đứa trẻ bị ảnh hưởng đã nhận được sự hỗ trợ và chăm sóc từ một đội ngũ chuyên gia y tế tận tâm.
02
đau khổ, khốn khổ
mentally or physically unfit
Cây Từ Vựng
afflicted
afflict



























