Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chimpanzee
01
tinh tinh, khỉ không đuôi
an intelligent ape, with mainly black fur, which has no tail and is native to the forests of western and central Africa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chimpanzees
Các ví dụ
Despite their close genetic relationship to humans, chimpanzees face numerous threats in the wild, including habitat loss and disease outbreaks.
Mặc dù có mối quan hệ di truyền gần gũi với con người, tinh tinh phải đối mặt với nhiều mối đe dọa trong tự nhiên, bao gồm mất môi trường sống và dịch bệnh.



























