chimpanzee
chim
ˌʧɪm
chim
pan
pæn
pān
zee
ˈzi:
zi
chimp

Định nghĩa và ý nghĩa của "chimpanzee"trong tiếng Anh

Chimpanzee
01

tinh tinh, khỉ không đuôi

an intelligent ape, with mainly black fur, which has no tail and is native to the forests of western and central Africa 
chimpanzee definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chimpanzees
Các ví dụ
The chimpanzee groomed its companion, carefully picking through its fur with nimble fingers. 

Con tinh tinh chải chuốt cho bạn đồng hành của nó, cẩn thận lựa qua bộ lông bằng những ngón tay khéo léo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng