Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to chime in
01
chen vào, tham gia vào cuộc trò chuyện
break into a conversation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
chime
thì hiện tại
chime in
ngôi thứ ba số ít
chimes in
hiện tại phân từ
chiming in
quá khứ đơn
chimed in
quá khứ phân từ
chimed in



























