chiliastic
chi
ˌkɪ
ki
lias
ˈliæs
liās
tic
tɪk
tik
dysplasticanaplasticscholasticstochastic

Định nghĩa và ý nghĩa của "chiliastic"trong tiếng Anh

chiliastic
01

chiliastic, thiên niên kỷ

referring to the belief in or expectation of a future thousand-year reign of peace and happiness on earth, often associated with the return of Christ 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The chiliastic visions of the group led them to prepare for a utopian era of divine rule. 

Những tầm nhìn thiên niên kỷ của nhóm đã khiến họ chuẩn bị cho một kỷ nguyên không tưởng của sự cai trị thần thánh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng